element 112

Học thuật
Thân thiện
element 112

A scientist observes element 112 in a secure laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nguyên tố 112: Một nguyên tố hóa học tổng hợp, tính phóng xạ cao, với số nguyên tử 112 trong bảng tuần hoàn. Tên gọi chính thức hiện nay copernicium (Ký hiệu: Cn).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Scientists created element 112 in a laboratory. (Các nhà khoa học đã tạo ra nguyên tố 112 trong phòng thí nghiệm.)
    • The discovery of element 112 was confirmed in 2009. (Việc phát hiện ra nguyên tố 112 đã được xác nhận vào năm 2009.)
    • Element 112 is extremely unstable and decays quickly. (Nguyên tố 112 cực kỳ không bền phân nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh khoa học: "element 112" thường được dùng trong các báo cáo khoa học, bài báo về hóa học hoặc vật hạt nhân để chỉ nguyên tố copernicium trước khi được đặt tên chính thức hoặc trong các văn bản lịch sử về khám phá nguyên tố.
    • The team's paper detailed the synthesis process for element 112. (Bài báo của nhóm nghiên cứu mô tả chi tiết quy trình tổng hợp nguyên tố 112.)
Biến thể từ gần giống
  • Copernicium (Cn): Tên gọi chính thức hiện đại của nguyên tố 112.
  • Ununbium (Uub): Tên tạm thời theo hệ thống IUPAC trước khi được đặt tên chính thức copernicium.
  • Nguyên tố siêu urani: Nhóm các nguyên tố số nguyên tử lớn hơn 92 (urani), trong đó nguyên tố 112.
Từ đồng nghĩa
  • Copernicium: Tên gọi chính thức.
  • Ununbium: Tên gọi tạm thời .
element 112

A scientist observes element 112 in a secure laboratory.

Noun
  1. nguyên tố 112 - ununbium độ phóng xạ cao